titularisation
danh từ giống cái (f)
/ti.ty.la.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
titularisation nghĩa là sự cho thực thụ.
Nghĩa của titularisation
Danh từ · giống cái
- Sự cho thực thụ.
- La titularisation d'un fonctionnairesự cho thực thụ một công chức
Dạng từ của titularisation
Đi với mạo từ: une titularisation · la titularisation
| Số nhiều | titularisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tenure
Câu hỏi thường gặp
titularisation nghĩa là gì?
titularisation (danh từ) nghĩa là sự cho thực thụ.
titularisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của titularisation (giọng Pháp chuẩn): /ti.ty.la.ʁi.za.sjɔ̃/.
titularisation là giống đực hay giống cái?
titularisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).