TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

titularisation

danh từ giống cái (f)
/ti.ty.la.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

titularisation nghĩa là sự cho thực thụ.

Nghĩa của titularisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cho thực thụ.
    • La titularisation d'un fonctionnairesự cho thực thụ một công chức

Dạng từ của titularisation

Đi với mạo từ: une titularisation · la titularisation

Số nhiềutitularisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenure

Câu hỏi thường gặp

titularisation nghĩa là gì?

titularisation (danh từ) nghĩa là sự cho thực thụ.

titularisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của titularisation (giọng Pháp chuẩn): /ti.ty.la.ʁi.za.sjɔ̃/.

titularisation là giống đực hay giống cái?

titularisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.