TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conviction

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.vik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

conviction nghĩa là sự tin chắc, niềm tin.

Nghĩa của conviction

Danh từ · giống cái

  1. Sự tin chắc.
  2. Niềm tin.
  3. Thân mật Sự đứng đắn.

Dạng từ của conviction

Đi với mạo từ: une conviction · la conviction

Số nhiềuconvictions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conviction

Trái nghĩa

Họ từ của conviction

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conviction; conviction

Câu hỏi thường gặp

conviction nghĩa là gì?

conviction (danh từ) nghĩa là sự tin chắc, niềm tin.

conviction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conviction (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vik.sjɔ̃/.

conviction là giống đực hay giống cái?

conviction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.