conviction
/kɔ̃.vik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
conviction nghĩa là sự tin chắc, niềm tin.
Nghĩa của conviction
Danh từ · giống cái
- Sự tin chắc.
- Niềm tin.
- Thân mật Sự đứng đắn.
Dạng từ của conviction
Đi với mạo từ: une conviction · la conviction
| Số nhiều | convictions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conviction
Trái nghĩa
Họ từ của conviction
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conviction; conviction
Câu hỏi thường gặp
conviction nghĩa là gì?
conviction (danh từ) nghĩa là sự tin chắc, niềm tin.
conviction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conviction (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vik.sjɔ̃/.
conviction là giống đực hay giống cái?
conviction là danh từ giống cái (dùng với une, la).