TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scellé

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.le/ giọng máy của trình duyệt

scellé nghĩa là Số nhiều băng niêm phong.

Nghĩa của scellé

Danh từ · giống đực

  1. Thường Số nhiều băng niêm phong.

Dạng từ của scellé

Đi với mạo từ: un scellé · le scellé

Số nhiềuscellés

Câu hỏi thường gặp

scellé nghĩa là gì?

scellé (danh từ) nghĩa là Số nhiều băng niêm phong.

scellé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scellé (giọng Pháp chuẩn): /se.le/.

scellé là giống đực hay giống cái?

scellé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.