dogmatisme
dogmatisme nghĩa là chủ nghĩa giáo điều, thuyết giáo điều.
Nghĩa của dogmatisme
Danh từ · giống đực
- Triết học Chủ nghĩa giáo điều.
- Y học Thuyết giáo điều.
- Sự khẳng định độc đoán; thói độc đoán.
Dạng từ của dogmatisme
Đi với mạo từ: un dogmatisme · le dogmatisme
| Số nhiều | dogmatismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dogmatism
Câu hỏi thường gặp
dogmatisme nghĩa là gì?
dogmatisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa giáo điều, thuyết giáo điều.
dogmatisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dogmatisme (giọng Pháp chuẩn): /dɔɡ.ma.tism/.
dogmatisme là giống đực hay giống cái?
dogmatisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).