TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blasé

/bla.ze/ giọng máy của trình duyệt

blasé nghĩa là chán chường, kẻ chán chường.

Nghĩa của blasé

Tính từ

  1. Chán chường.
    • Une personne blaséemột kẻ chán chường

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ chán chường.

Dạng từ của blasé

Số nhiềublasés
Giống cáiblasée
Giống cái số nhiềublasées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blasé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blasé, jaded

Câu hỏi thường gặp

blasé nghĩa là gì?

blasé (tính từ, danh từ) nghĩa là chán chường, kẻ chán chường.

blasé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blasé (giọng Pháp chuẩn): /bla.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.