TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blastomère

danh từ giống đực (m)
/blas.tɔ.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

blastomère nghĩa là phôi bào.

Nghĩa của blastomère

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Phôi bào.

Dạng từ của blastomère

Đi với mạo từ: un blastomère · le blastomère

Số nhiềublastomères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blastomere

Câu hỏi thường gặp

blastomère nghĩa là gì?

blastomère (danh từ) nghĩa là phôi bào.

blastomère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blastomère (giọng Pháp chuẩn): /blas.tɔ.mɛʁ/.

blastomère là giống đực hay giống cái?

blastomère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.