blastomycose
danh từ giống cái (f)
/blas.tɔ.mi.koz/ giọng máy của trình duyệt
blastomycose nghĩa là bệnh nấm chồi.
Nghĩa của blastomycose
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh nấm chồi.
Dạng từ của blastomycose
Đi với mạo từ: une blastomycose · la blastomycose
| Số nhiều | blastomycoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blastomycosis
Câu hỏi thường gặp
blastomycose nghĩa là gì?
blastomycose (danh từ) nghĩa là bệnh nấm chồi.
blastomycose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blastomycose (giọng Pháp chuẩn): /blas.tɔ.mi.koz/.
blastomycose là giống đực hay giống cái?
blastomycose là danh từ giống cái (dùng với une, la).