TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blastomycose

danh từ giống cái (f)
/blas.tɔ.mi.koz/ giọng máy của trình duyệt

blastomycose nghĩa là bệnh nấm chồi.

Nghĩa của blastomycose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh nấm chồi.

Dạng từ của blastomycose

Đi với mạo từ: une blastomycose · la blastomycose

Số nhiềublastomycoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blastomycosis

Câu hỏi thường gặp

blastomycose nghĩa là gì?

blastomycose (danh từ) nghĩa là bệnh nấm chồi.

blastomycose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blastomycose (giọng Pháp chuẩn): /blas.tɔ.mi.koz/.

blastomycose là giống đực hay giống cái?

blastomycose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.