concomitant
/kɔ̃.kɔ.mi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
concomitant nghĩa là đi kèm theo, cùng xảy ra, đồng phát.
Nghĩa của concomitant
Tính từ
- Đi kèm theo, cùng xảy ra, đồng thời
- Y học Đồng phát
Dạng từ của concomitant
| Số nhiều | concomitants |
| Giống cái | concomitante /kɔ̃.kɔ.mi.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | concomitantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concomitant
Câu hỏi thường gặp
concomitant nghĩa là gì?
concomitant (tính từ) nghĩa là đi kèm theo, cùng xảy ra, đồng phát.
concomitant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concomitant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔ.mi.tɑ̃/.