TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concomitance

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.kɔ.mi.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

concomitance nghĩa là sự đi kèm theo, sự cùng xảy ra.

Nghĩa của concomitance

Danh từ · giống cái

  1. Sự đi kèm theo, sự cùng xảy ra, sự đồng thời.

Dạng từ của concomitance

Đi với mạo từ: une concomitance · la concomitance

Số nhiềuconcomitances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concomitance

Câu hỏi thường gặp

concomitance nghĩa là gì?

concomitance (danh từ) nghĩa là sự đi kèm theo, sự cùng xảy ra.

concomitance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concomitance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔ.mi.tɑ̃s/.

concomitance là giống đực hay giống cái?

concomitance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.