concomitance
concomitance nghĩa là sự đi kèm theo, sự cùng xảy ra.
Nghĩa của concomitance
Danh từ · giống cái
- Sự đi kèm theo, sự cùng xảy ra, sự đồng thời.
Dạng từ của concomitance
Đi với mạo từ: une concomitance · la concomitance
| Số nhiều | concomitances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concomitance
Câu hỏi thường gặp
concomitance nghĩa là gì?
concomitance (danh từ) nghĩa là sự đi kèm theo, sự cùng xảy ra.
concomitance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concomitance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔ.mi.tɑ̃s/.
concomitance là giống đực hay giống cái?
concomitance là danh từ giống cái (dùng với une, la).