TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concombre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.kɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

concombre nghĩa là dưa chuột.

Nghĩa của concombre

Danh từ · giống đực

  1. Dưa chuột. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Elle détestait les concombres.Cô ấy ghét dưa chuột.

Dạng từ của concombre

Đi với mạo từ: un concombre · le concombre

Số nhiềuconcombres

Câu ví dụ với concombre

  • Elle détestait les concombres. Cô ấy ghét dưa chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12085128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cucumber (plant); cucumber (vegetable); idiot, moron

Câu hỏi thường gặp

concombre nghĩa là gì?

concombre (danh từ) nghĩa là dưa chuột.

concombre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concombre (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔ̃bʁ/.

concombre là giống đực hay giống cái?

concombre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.