concombre
concombre nghĩa là dưa chuột.
Nghĩa của concombre
Danh từ · giống đực
- Dưa chuột. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Elle détestait les concombres.Cô ấy ghét dưa chuột.
Dạng từ của concombre
Đi với mạo từ: un concombre · le concombre
| Số nhiều | concombres |
Câu ví dụ với concombre
- Elle détestait les concombres. Cô ấy ghét dưa chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12085128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cucumber (plant); cucumber (vegetable); idiot, moron
Câu hỏi thường gặp
concombre nghĩa là gì?
concombre (danh từ) nghĩa là dưa chuột.
concombre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concombre (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kɔ̃bʁ/.
concombre là giống đực hay giống cái?
concombre là danh từ giống đực (dùng với un, le).