TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disproportionné

/dis.pʁɔ.pɔʁ.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

disproportionné nghĩa là không cân xứng, chênh lệch, to quá, quá khổ.

Nghĩa của disproportionné

Tính từ

  1. Không cân xứng, chênh lệch, mất cân đối.
    • Récompense disproportionnée au méritephần thưởng không cân xứng với công lao
  2. To quá, quá khổ.
    • Taille disproportionnéethân hình quá khổ

Dạng từ của disproportionné

Số nhiềudisproportionnés
Giống cáidisproportionnée
Giống cái số nhiềudisproportionnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disproportionné

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ misproportioned, disproportionate, out of proportion, misshaped (not in a proper or pleasing relation to other things, especially in terms of size); out of proportion, excessive, exaggerate, disproportionate

Câu hỏi thường gặp

disproportionné nghĩa là gì?

disproportionné (tính từ) nghĩa là không cân xứng, chênh lệch, to quá, quá khổ.

disproportionné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disproportionné (giọng Pháp chuẩn): /dis.pʁɔ.pɔʁ.sjɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.