disproportionné
/dis.pʁɔ.pɔʁ.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
disproportionné nghĩa là không cân xứng, chênh lệch, to quá, quá khổ.
Nghĩa của disproportionné
Tính từ
- Không cân xứng, chênh lệch, mất cân đối.
- Récompense disproportionnée au méritephần thưởng không cân xứng với công lao
- To quá, quá khổ.
- Taille disproportionnéethân hình quá khổ
Dạng từ của disproportionné
| Số nhiều | disproportionnés |
| Giống cái | disproportionnée |
| Giống cái số nhiều | disproportionnées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disproportionné
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ misproportioned, disproportionate, out of proportion, misshaped (not in a proper or pleasing relation to other things, especially in terms of size); out of proportion, excessive, exaggerate, disproportionate
Câu hỏi thường gặp
disproportionné nghĩa là gì?
disproportionné (tính từ) nghĩa là không cân xứng, chênh lệch, to quá, quá khổ.
disproportionné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disproportionné (giọng Pháp chuẩn): /dis.pʁɔ.pɔʁ.sjɔ.ne/.