disproportion
disproportion nghĩa là sự không cân xứng, sự chênh lệch.
Nghĩa của disproportion
Danh từ · giống cái
- Sự không cân xứng, sự chênh lệch, sự mất cân đối.
- Disproportion d'âgesự chênh lệch tuổi
Dạng từ của disproportion
Đi với mạo từ: une disproportion · la disproportion
| Số nhiều | disproportions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disproportion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disproportion
Câu hỏi thường gặp
disproportion nghĩa là gì?
disproportion (danh từ) nghĩa là sự không cân xứng, sự chênh lệch.
disproportion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disproportion (giọng Pháp chuẩn): /dis.pʁɔ.pɔʁ.sjɔ̃/.
disproportion là giống đực hay giống cái?
disproportion là danh từ giống cái (dùng với une, la).