proportion
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.pɔʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
proportion nghĩa là tỷ lệ, quy mô, kích thước.
Nghĩa của proportion
Danh từ · giống cái
- Tỷ lệ.
- échelle de proportionthang tỷ lệ
- proportion inversetỷ lệ nghịch
- Số nhiều Quy mô, kích thước.
- Ouvrage de grandes proportionscông trình quy mô lớn
- Số nhiều Phạm vi.
- Le désastre prit des proportions considérablestai họa có phạm vi rộng lớn
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự cân xứng, sự cân đối.
- La proportion des partiessự cân xứng giữa các bộ phận
Dạng từ của proportion
Đi với mạo từ: une proportion · la proportion
| Số nhiều | proportions |
Cụm từ, thành ngữ với proportion
- à proportion — theo cùng tỷ lệ
- à proportion de — tỷ lệ với
- à proportion que — tùy mức mà
- en proportion de — so với
- toute proportion gardée; toues proportions garedées — xem garder
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proportion
Câu hỏi thường gặp
proportion nghĩa là gì?
proportion (danh từ) nghĩa là tỷ lệ, quy mô, kích thước.
proportion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proportion (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pɔʁ.sjɔ̃/.
proportion là giống đực hay giống cái?
proportion là danh từ giống cái (dùng với une, la).