TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proportionnalité

danh từ giống cái (f)
/pʁopɔʁsjɔnalite/ giọng máy của trình duyệt

proportionnalité nghĩa là tính tỷ lệ, sự tỷ lệ.

Nghĩa của proportionnalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính tỷ lệ; sự tỷ lệ.
    • Proportionnalité de la massse et du poidssự tỷ lệ giữa khối lượng và trọng lượng
    • Proportionnalité de l'impôtcách tính thuế (theo) tỷ lệ

Dạng từ của proportionnalité

Đi với mạo từ: une proportionnalité · la proportionnalité

Số nhiềuproportionnalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proportionality; proportional representation

Câu hỏi thường gặp

proportionnalité nghĩa là gì?

proportionnalité (danh từ) nghĩa là tính tỷ lệ, sự tỷ lệ.

proportionnalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proportionnalité (giọng Pháp chuẩn): /pʁopɔʁsjɔnalite/.

proportionnalité là giống đực hay giống cái?

proportionnalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.