proportionnel
/pʁɔ.pɔʁ.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
proportionnel nghĩa là tỷ lệ.
Nghĩa của proportionnel
Tính từ
- Tỷ lệ.
- Quantités directement proportionnellesđại lượng tỷ lệ thuận
- Impôt proportionnelthuế tỷ lệ
Dạng từ của proportionnel
| Số nhiều | proportionnels |
| Giống cái | proportionnelle |
| Giống cái số nhiều | proportionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ proportional
Câu hỏi thường gặp
proportionnel nghĩa là gì?
proportionnel (tính từ) nghĩa là tỷ lệ.
proportionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proportionnel (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pɔʁ.sjɔ.nɛl/.