TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proportionnelle

/pʁɔ.pɔʁ.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

proportionnelle nghĩa là tỷ lệ.

Nghĩa của proportionnelle

Tính từ

  1. Tỷ lệ.
    • Quantités directement proportionnellesđại lượng tỷ lệ thuận
    • Impôt proportionnelthuế tỷ lệ

Câu hỏi thường gặp

proportionnelle nghĩa là gì?

proportionnelle (tính từ) nghĩa là tỷ lệ.

proportionnelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proportionnelle (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pɔʁ.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.