propitiatoire
/pʁɔ.pi.sja.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
propitiatoire nghĩa là để cầu phúc.
Nghĩa của propitiatoire
Tính từ
- Để cầu phúc.
- Sacrifice propititoirelễ hiến sinh cầu phúc
Dạng từ của propitiatoire
| Số nhiều | propitiatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ propitiatory
Câu hỏi thường gặp
propitiatoire nghĩa là gì?
propitiatoire (tính từ) nghĩa là để cầu phúc.
propitiatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của propitiatoire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pi.sja.twaʁ/.