TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propitiatoire

/pʁɔ.pi.sja.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

propitiatoire nghĩa là để cầu phúc.

Nghĩa của propitiatoire

Tính từ

  1. Để cầu phúc.
    • Sacrifice propititoirelễ hiến sinh cầu phúc

Dạng từ của propitiatoire

Số nhiềupropitiatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ propitiatory

Câu hỏi thường gặp

propitiatoire nghĩa là gì?

propitiatoire (tính từ) nghĩa là để cầu phúc.

propitiatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propitiatoire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.pi.sja.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.