TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

propionique

/pʁɔpjonik/ giọng máy của trình duyệt

propionique nghĩa là Axit propionic.

Nghĩa của propionique

Tính từ

  1. Hoá học Axit propionic.

Dạng từ của propionique

Số nhiềupropioniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ propionic

Câu hỏi thường gặp

propionique nghĩa là gì?

propionique (tính từ) nghĩa là Axit propionic.

propionique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của propionique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔpjonik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.