propionique
/pʁɔpjonik/ giọng máy của trình duyệt
propionique nghĩa là Axit propionic.
Nghĩa của propionique
Tính từ
- Hoá học Axit propionic.
Dạng từ của propionique
| Số nhiều | propioniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ propionic
Câu hỏi thường gặp
propionique nghĩa là gì?
propionique (tính từ) nghĩa là Axit propionic.
propionique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của propionique (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔpjonik/.