disposé
disposé nghĩa là được bày biện, được sắp xếp, sẵn sàng.
Nghĩa của disposé
Tính từ
- Được bày biện, được sắp xếp.
- Être disposé à sẵn lòng, sẵn sàng.
- Je suis disposé à vous rendre servicetôi sẵn sàng giúp anh
- Être bien disposé vui vẻ, hồ hởi.
- Être mal disposébực dọc cau có
- Être bien disposé envers quelqu'uncó thiện ý với ai
- Être mal disposé envers quelqu'uncó ác ý với ai
Dạng từ của disposé
| Số nhiều | disposés |
| Giống cái | disposée |
| Giống cái số nhiều | disposées |
Câu ví dụ với disposé
- Toutes les marchandises à vendre sont disposées sur les tables. Tất cả các mặt hàng để bán đã được bày trên bàn.Tatoeba #128452
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ organized, placed in a certain fashion, arranged; willing, ready to do (something), prepared
Câu hỏi thường gặp
disposé nghĩa là gì?
disposé (tính từ) nghĩa là được bày biện, được sắp xếp, sẵn sàng.
disposé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disposé (giọng Pháp chuẩn): /dis.po.ze/.