TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disposé

/dis.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

disposé nghĩa là được bày biện, được sắp xếp, sẵn sàng.

Nghĩa của disposé

Tính từ

  1. Được bày biện, được sắp xếp.
  2. Être disposé à sẵn lòng, sẵn sàng.
    • Je suis disposé à vous rendre servicetôi sẵn sàng giúp anh
  3. Être bien disposé vui vẻ, hồ hởi.
    • Être mal disposébực dọc cau có
    • Être bien disposé envers quelqu'uncó thiện ý với ai
    • Être mal disposé envers quelqu'uncó ác ý với ai

Dạng từ của disposé

Số nhiềudisposés
Giống cáidisposée
Giống cái số nhiềudisposées

Câu ví dụ với disposé

  • Toutes les marchandises à vendre sont disposées sur les tables. Tất cả các mặt hàng để bán đã được bày trên bàn.Tatoeba #128452

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ organized, placed in a certain fashion, arranged; willing, ready to do (something), prepared

Câu hỏi thường gặp

disposé nghĩa là gì?

disposé (tính từ) nghĩa là được bày biện, được sắp xếp, sẵn sàng.

disposé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disposé (giọng Pháp chuẩn): /dis.po.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.