TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissonant

/di.sɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dissonant nghĩa là nghịch, không hài hòa, lủng củng.

Nghĩa của dissonant

Tính từ

  1. Âm nhạc Nghịch (tai).
  2. Nghĩa bóng Không hài hòa, lủng củng.

Dạng từ của dissonant

Số nhiềudissonants
Giống cáidissonante
Giống cái số nhiềudissonantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissonant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dissonant

Câu hỏi thường gặp

dissonant nghĩa là gì?

dissonant (tính từ) nghĩa là nghịch, không hài hòa, lủng củng.

dissonant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissonant (giọng Pháp chuẩn): /di.sɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.