TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

heurté

/œʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

heurté nghĩa là tương phản, chọi nhau, lủng củng.

Nghĩa của heurté

Tính từ

  1. Tương phản, chọi nhau.
    • Couleurs heurtéesmàu sắc tương phản
  2. Lủng củng.
    • Style heurtélời văn lủng củng

Dạng từ của heurté

Số nhiềuheurtés
Giống cáiheurtée
Giống cái số nhiềuheurtées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heurté

Trái nghĩa

Câu ví dụ với heurté

  • Le chien fut heurté par un camion. Con chó bị xe tải đâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jerky

Câu hỏi thường gặp

heurté nghĩa là gì?

heurté (tính từ) nghĩa là tương phản, chọi nhau, lủng củng.

heurté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heurté (giọng Pháp chuẩn): /œʁ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.