hexagonal
/ɛɡ.za.ɡɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt
hexagonal nghĩa là sáu cạnh.
Nghĩa của hexagonal
Tính từ
- Toán học (có) sáu cạnh.
Dạng từ của hexagonal
| Số nhiều | hexagonaux |
| Giống cái | hexagonale |
| Giống cái số nhiều | hexagonales |
Họ từ của hexagonal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hexagonal; French; specifically, related to the French mainland (l'Hexagone)
Câu hỏi thường gặp
hexagonal nghĩa là gì?
hexagonal (tính từ) nghĩa là sáu cạnh.
hexagonal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hexagonal (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.za.ɡɔ.nal/.