TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacophonique

/ka.kɔ.fɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

cacophonique nghĩa là chói tai.

Nghĩa của cacophonique

Tính từ

  1. Chói tai.

Dạng từ của cacophonique

Số nhiềucacophoniques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cacophonique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cacophonous

Câu hỏi thường gặp

cacophonique nghĩa là gì?

cacophonique (tính từ) nghĩa là chói tai.

cacophonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacophonique (giọng Pháp chuẩn): /ka.kɔ.fɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.