TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

euphonique

/ø.fɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

euphonique nghĩa là âm nhạc hài âm.

Nghĩa của euphonique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Âm nhạc hài âm.

Dạng từ của euphonique

Số nhiềueuphoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ euphonic

Câu hỏi thường gặp

euphonique nghĩa là gì?

euphonique (tính từ) nghĩa là âm nhạc hài âm.

euphonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euphonique (giọng Pháp chuẩn): /ø.fɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.