euphonique
/ø.fɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
euphonique nghĩa là âm nhạc hài âm.
Nghĩa của euphonique
Tính từ
- Ngôn ngữ học Âm nhạc hài âm.
Dạng từ của euphonique
| Số nhiều | euphoniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ euphonic
Câu hỏi thường gặp
euphonique nghĩa là gì?
euphonique (tính từ) nghĩa là âm nhạc hài âm.
euphonique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của euphonique (giọng Pháp chuẩn): /ø.fɔ.nik/.