TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cacosmie

danh từ giống cái (f)
/ka.kɔs.mi/ giọng máy của trình duyệt

cacosmie nghĩa là chứng ngửi thối.

Nghĩa của cacosmie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng ngửi thối.

Dạng từ của cacosmie

Đi với mạo từ: une cacosmie · la cacosmie

Số nhiềucacosmies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cacosmie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cacosmia

Câu hỏi thường gặp

cacosmie nghĩa là gì?

cacosmie (danh từ) nghĩa là chứng ngửi thối.

cacosmie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cacosmie (giọng Pháp chuẩn): /ka.kɔs.mi/.

cacosmie là giống đực hay giống cái?

cacosmie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.