TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cactus

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kak.tys/ giọng máy của trình duyệt

cactus nghĩa là xương rồng.

Nghĩa của cactus

Danh từ · giống đực

  1. Xương rồng.

Dạng từ của cactus

Đi với mạo từ: un cactus · le cactus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cactus

Câu hỏi thường gặp

cactus nghĩa là gì?

cactus (danh từ) nghĩa là xương rồng.

cactus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cactus (giọng Pháp chuẩn): /kak.tys/.

cactus là giống đực hay giống cái?

cactus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.