TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raboteux

/ʁa.bɔ.tø/ giọng máy của trình duyệt

raboteux nghĩa là lơm chởm, gập ghềnh, lủng củng, không xuôi.

Nghĩa của raboteux

Tính từ

  1. Lơm chởm, gập ghềnh.
    • Chemin raboteuxđường gập ghềnh
  2. Nghĩa bóng Lủng củng, không xuôi.
    • Style raboteuxlời văn lủng củng

Dạng từ của raboteux

Giống cáiraboteuse /ʁa.bɔ.tøz/
Giống cái số nhiềuraboteuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raboteux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uneven, bumpy (surface); rough (voice)

Câu hỏi thường gặp

raboteux nghĩa là gì?

raboteux (tính từ) nghĩa là lơm chởm, gập ghềnh, lủng củng, không xuôi.

raboteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raboteux (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bɔ.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.