raboteux
/ʁa.bɔ.tø/ giọng máy của trình duyệt
raboteux nghĩa là lơm chởm, gập ghềnh, lủng củng, không xuôi.
Nghĩa của raboteux
Tính từ
- Lơm chởm, gập ghềnh.
- Chemin raboteuxđường gập ghềnh
- Nghĩa bóng Lủng củng, không xuôi.
- Style raboteuxlời văn lủng củng
Dạng từ của raboteux
| Giống cái | raboteuse /ʁa.bɔ.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | raboteuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raboteux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uneven, bumpy (surface); rough (voice)
Câu hỏi thường gặp
raboteux nghĩa là gì?
raboteux (tính từ) nghĩa là lơm chởm, gập ghềnh, lủng củng, không xuôi.
raboteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raboteux (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bɔ.tø/.