rabougri
/ʁa.bu.ɡʁi/ giọng máy của trình duyệt
rabougri nghĩa là cằn cọc.
Nghĩa của rabougri
Tính từ
- Cằn cọc.
- Végétation rabougriethực bì cằn cọc
Dạng từ của rabougri
| Số nhiều | rabougris |
| Giống cái | rabougrie |
| Giống cái số nhiều | rabougries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rabougri
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với rabougri
- un vieillard rabougri — cụ già cằn cọc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stunted
Câu hỏi thường gặp
rabougri nghĩa là gì?
rabougri (tính từ) nghĩa là cằn cọc.
rabougri phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rabougri (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.bu.ɡʁi/.