TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aigre

/ɛɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

aigre nghĩa là chua, the thé, vị chua, mùi chua.

Nghĩa của aigre

Tính từ

  1. Chua.
    • Odeur aigremùi chua
  2. The thé.
    • Voix aigretiếng the thé
  3. Chua chát, gay gắt.
    • Paroles aigreslời nói chua chát
    • Un froid aigresự lạnh buốt

Danh từ · giống đực

  1. Vị chua, mùi chua.
    • Ce vin sent l'aigrerượu vang này có mùi chua
  2. Sự gay gắt.
    • Le lait tourne à l'aigresữa trở chua
    • La discussion tourne à l'aigrecuộc tranh luận trở thành gay gắt

Dạng từ của aigre

Số nhiềuaigres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aigre

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của aigre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sharp, sour, acid; shrill (voice); biting (wind etc.)

Câu hỏi thường gặp

aigre nghĩa là gì?

aigre (tính từ, danh từ) nghĩa là chua, the thé, vị chua, mùi chua.

aigre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aigre (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.