TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiglon

danh từ cả hai giống
/ɛ.ɡlɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aiglon nghĩa là chim đại bàng con.

Nghĩa của aiglon

Danh từ · cả hai giống

  1. Chim đại bàng con.
    • l'Aiglonhoàng đế Pháp Napoléon II

Dạng từ của aiglon

Số nhiềuaiglons
Giống cáiaiglonne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an eaglet, eagle chick

Câu hỏi thường gặp

aiglon nghĩa là gì?

aiglon (danh từ) nghĩa là chim đại bàng con.

aiglon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiglon (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡlɔ̃/.

aiglon là giống đực hay giống cái?

aiglon là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.