aigre-doux
/ɛ.ɡʁə.du/ giọng máy của trình duyệt
aigre-doux nghĩa là nhôn nhốt, mát.
Nghĩa của aigre-doux
Tính từ
- Nhôn nhốt.
- Fruit aigre-douxquả nhôn nhốt
- Porc à la sauce aigre-douceheo nấu xốt chua ngọt
- Mát; nhẹ nhàng mà chua chát.
- Paroles aigres-douceslời nói mát
Dạng từ của aigre-doux
| Số nhiều | aigres-doux |
| Giống cái | aigre-douce /ɛɡ.ʁdus/ |
| Giống cái số nhiều | aigres-douces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bittersweet, sweet and sour
Câu hỏi thường gặp
aigre-doux nghĩa là gì?
aigre-doux (tính từ) nghĩa là nhôn nhốt, mát.
aigre-doux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aigre-doux (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡʁə.du/.