TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aigrefin

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡʁə.fɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

aigrefin nghĩa là kẻ xảo trá, quân xỏ lá.

Nghĩa của aigrefin

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ xảo trá, quân xỏ lá.

Dạng từ của aigrefin

Đi với mạo từ: un aigrefin · l'aigrefin

Số nhiềuaigrefins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alternative form of églefin; swindler

Câu hỏi thường gặp

aigrefin nghĩa là gì?

aigrefin (danh từ) nghĩa là kẻ xảo trá, quân xỏ lá.

aigrefin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aigrefin (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡʁə.fɛ̃/.

aigrefin là giống đực hay giống cái?

aigrefin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.