TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aigrelet

/ɛ.ɡʁə.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

aigrelet nghĩa là chua chua, hơi chua, chua.

Nghĩa của aigrelet

Tính từ

  1. Chua chua, hơi chua.
  2. Thân mật Chua.
    • Ton aigreletgiọng chua

Dạng từ của aigrelet

Số nhiềuaigrelets
Giống cáiaigrelette /ɛ.ɡʁǝ.lɛt/
Giống cái số nhiềuaigrelettes

Họ từ của aigrelet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sharpish; sourish, tart; acidulous

Câu hỏi thường gặp

aigrelet nghĩa là gì?

aigrelet (tính từ) nghĩa là chua chua, hơi chua, chua.

aigrelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aigrelet (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡʁə.lɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.