aigrelet
/ɛ.ɡʁə.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
aigrelet nghĩa là chua chua, hơi chua, chua.
Nghĩa của aigrelet
Tính từ
- Chua chua, hơi chua.
- Thân mật Chua.
- Ton aigreletgiọng chua
Dạng từ của aigrelet
| Số nhiều | aigrelets |
| Giống cái | aigrelette /ɛ.ɡʁǝ.lɛt/ |
| Giống cái số nhiều | aigrelettes |
Họ từ của aigrelet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sharpish; sourish, tart; acidulous
Câu hỏi thường gặp
aigrelet nghĩa là gì?
aigrelet (tính từ) nghĩa là chua chua, hơi chua, chua.
aigrelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aigrelet (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡʁə.lɛ/.