TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aigrement

/ɛ.ɡʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aigrement nghĩa là chua chát, gay gắt, the thé.

Nghĩa của aigrement

Phó từ

  1. Chua chát, gay gắt.
    • Répondre aigrementtrả lời chua chát
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng The thé.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sharply, sourly, acidly; shrilly, bitingly

Câu hỏi thường gặp

aigrement nghĩa là gì?

aigrement (phó từ) nghĩa là chua chát, gay gắt, the thé.

aigrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aigrement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.