aigrement
/ɛ.ɡʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
aigrement nghĩa là chua chát, gay gắt, the thé.
Nghĩa của aigrement
Phó từ
- Chua chát, gay gắt.
- Répondre aigrementtrả lời chua chát
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng The thé.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sharply, sourly, acidly; shrilly, bitingly
Câu hỏi thường gặp
aigrement nghĩa là gì?
aigrement (phó từ) nghĩa là chua chát, gay gắt, the thé.
aigrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aigrement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡʁə.mɑ̃/.