TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aigremoine

danh từ giống cái (f)
/ɛ.ɡʁə.mwan/ giọng máy của trình duyệt

aigremoine nghĩa là cây mãn.

Nghĩa của aigremoine

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây mãn.

Dạng từ của aigremoine

Đi với mạo từ: une aigremoine · l'aigremoine

Số nhiềuaigremoines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agrimony

Câu hỏi thường gặp

aigremoine nghĩa là gì?

aigremoine (danh từ) nghĩa là cây mãn.

aigremoine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aigremoine (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡʁə.mwan/.

aigremoine là giống đực hay giống cái?

aigremoine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.