TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aigretté

/ɛ.ɡʁɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

aigretté nghĩa là có mào lông.

Nghĩa của aigretté

Tính từ

  1. Thực vật học Có mào lông.
    • Graine aigrettéehạt có mào lông

Dạng từ của aigretté

Số nhiềuaigrettés
Giống cáiaigrettée
Giống cái số nhiềuaigrettées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ feathered, plumed

Câu hỏi thường gặp

aigretté nghĩa là gì?

aigretté (tính từ) nghĩa là có mào lông.

aigretté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aigretté (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡʁɛ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.