TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douteusement

/du.tøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

douteusement nghĩa là một cách đáng ngờ.

Nghĩa của douteusement

Phó từ

  1. Một cách đáng ngờ.
    • Une fortune douteusement acquisetài sản kiếm được một cách đáng ngờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ doubtfully

Câu hỏi thường gặp

douteusement nghĩa là gì?

douteusement (phó từ) nghĩa là một cách đáng ngờ.

douteusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douteusement (giọng Pháp chuẩn): /du.tøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.