douteusement
/du.tøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
douteusement nghĩa là một cách đáng ngờ.
Nghĩa của douteusement
Phó từ
- Một cách đáng ngờ.
- Une fortune douteusement acquisetài sản kiếm được một cách đáng ngờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ doubtfully
Câu hỏi thường gặp
douteusement nghĩa là gì?
douteusement (phó từ) nghĩa là một cách đáng ngờ.
douteusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douteusement (giọng Pháp chuẩn): /du.tøz.mɑ̃/.