douteur
/du.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
douteur nghĩa là ngờ vực, hoài nghi, người ngờ vực, người hoài nghi.
Nghĩa của douteur
Tính từ
- Văn học Ngờ vực, hoài nghi.
Danh từ · giống đực
- Văn học Người ngờ vực, người hoài nghi.
Dạng từ của douteur
| Số nhiều | douteurs |
| Giống cái | douteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doubter; one who doubts
Câu hỏi thường gặp
douteur nghĩa là gì?
douteur (tính từ, danh từ) nghĩa là ngờ vực, hoài nghi, người ngờ vực, người hoài nghi.
douteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douteur (giọng Pháp chuẩn): /du.tœʁ/.