indu
/ɛ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
indu nghĩa là không đúng phép, trái lẽ thường, không có cơ sở, nợ khống.
Nghĩa của indu
Tính từ
- Văn học Không đúng phép, trái lẽ thường, trái khoáy.
- Rentrer à une heure induevề nhà vào một giờ trái khoáy
- Luật học, pháp lý Không có cơ sở.
- Réclamation indueyêu sách không có cơ sở
- Không mắc nợ.
- Somme induesố tiền không mắc nợ
Danh từ · giống đực
- Nợ khống, nợ xuýt.
Dạng từ của indu
| Số nhiều | indus |
| Giống cái | indue |
| Giống cái số nhiều | indues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unjustified, unwarranted, undue
Câu hỏi thường gặp
indu nghĩa là gì?
indu (tính từ, danh từ) nghĩa là không đúng phép, trái lẽ thường, không có cơ sở, nợ khống.
indu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dy/.