TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indu

/ɛ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

indu nghĩa là không đúng phép, trái lẽ thường, không có cơ sở, nợ khống.

Nghĩa của indu

Tính từ

  1. Văn học Không đúng phép, trái lẽ thường, trái khoáy.
    • Rentrer à une heure induevề nhà vào một giờ trái khoáy
  2. Luật học, pháp lý Không có cơ sở.
    • Réclamation indueyêu sách không có cơ sở
  3. Không mắc nợ.
    • Somme induesố tiền không mắc nợ

Danh từ · giống đực

  1. Nợ khống, nợ xuýt.

Dạng từ của indu

Số nhiềuindus
Giống cáiindue
Giống cái số nhiềuindues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unjustified, unwarranted, undue

Câu hỏi thường gặp

indu nghĩa là gì?

indu (tính từ, danh từ) nghĩa là không đúng phép, trái lẽ thường, không có cơ sở, nợ khống.

indu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.