TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indonésien

/ɛ̃.dɔ.ne.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

indonésien nghĩa là Thuộc In-đô-nê-xi-a.

Nghĩa của indonésien

Tính từ

  1. Thuộc In-đô-nê-xi-a.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng In-đô-nê-xi-a.

Dạng từ của indonésien

Số nhiềuIndonésiens
Giống cáiIndonésienne /ɛ̃.dɔ.ne.zjɛn/
Giống cái số nhiềuindonésiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Indonesian
  • Danh từ Indonesian (language)
  • Danh từ Indonesian (person)

Câu hỏi thường gặp

indonésien nghĩa là gì?

indonésien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc In-đô-nê-xi-a.

indonésien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indonésien (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dɔ.ne.zjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.