TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inefficacement

/i.ne.fi.kas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inefficacement nghĩa là một cách vô hiệu.

Nghĩa của inefficacement

Phó từ

  1. Một cách vô hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ inefficiently

Câu hỏi thường gặp

inefficacement nghĩa là gì?

inefficacement (phó từ) nghĩa là một cách vô hiệu.

inefficacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inefficacement (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.fi.kas.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.