inefficacement
/i.ne.fi.kas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inefficacement nghĩa là một cách vô hiệu.
Nghĩa của inefficacement
Phó từ
- Một cách vô hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ inefficiently
Câu hỏi thường gặp
inefficacement nghĩa là gì?
inefficacement (phó từ) nghĩa là một cách vô hiệu.
inefficacement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inefficacement (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.fi.kas.mɑ̃/.