TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ut

danh từ giống đực (m)
/yt/ giọng máy của trình duyệt

ut nghĩa là đô.

Nghĩa của ut

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ Đô.
    • Ut mineurđô thứ

Dạng từ của ut

Đi với mạo từ: un ut · l'ut

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ut

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ut (do), the note 'C'

Câu hỏi thường gặp

ut nghĩa là gì?

ut (danh từ) nghĩa là đô.

ut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ut (giọng Pháp chuẩn): /yt/.

ut là giống đực hay giống cái?

ut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.