TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.ze/ giọng máy của trình duyệt

usé nghĩa là đã mòn, đã sờn, đã yếu đi.

Nghĩa của usé

Tính từ

  1. Đã mòn, đã sờn.
    • Chaussures uséesgiày đã mòn
    • Chemise uséeáo sơ mi đã sờn
  2. Đã yếu (sức) đi.
    • Homme uséngười đã yếu đi
  3. Đã cùn đi, đã nhụt đi.
    • Passion uséedục vọng đã nhụt đi
    • Théorie uséelý thuyết đã cùn đi
  4. Cũ kỹ rồi, nhàm rồi.
    • Sujet uséđề tài đã nhàm rồi

Dạng từ của usé

Số nhiềuusés
Giống cáiusée
Giống cái số nhiềuusées

Câu ví dụ với usé

  • Les chaussures sont usées. Đôi giầy đã cũ nát.Tatoeba #400846

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worn-out, deteriorated

Câu hỏi thường gặp

usé nghĩa là gì?

usé (tính từ) nghĩa là đã mòn, đã sờn, đã yếu đi.

usé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usé (giọng Pháp chuẩn): /y.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.