usé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.ze/ giọng máy của trình duyệt
usé nghĩa là đã mòn, đã sờn, đã yếu đi.
Nghĩa của usé
Tính từ
- Đã mòn, đã sờn.
- Chaussures uséesgiày đã mòn
- Chemise uséeáo sơ mi đã sờn
- Đã yếu (sức) đi.
- Homme uséngười đã yếu đi
- Đã cùn đi, đã nhụt đi.
- Passion uséedục vọng đã nhụt đi
- Théorie uséelý thuyết đã cùn đi
- Cũ kỹ rồi, nhàm rồi.
- Sujet uséđề tài đã nhàm rồi
Dạng từ của usé
| Số nhiều | usés |
| Giống cái | usée |
| Giống cái số nhiều | usées |
Câu ví dụ với usé
- Les chaussures sont usées. Đôi giầy đã cũ nát.Tatoeba #400846
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worn-out, deteriorated
Câu hỏi thường gặp
usé nghĩa là gì?
usé (tính từ) nghĩa là đã mòn, đã sờn, đã yếu đi.
usé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của usé (giọng Pháp chuẩn): /y.ze/.