TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

do

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/do/ giọng máy của trình duyệt

do nghĩa là đô, một họ.

Nghĩa của do

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đô.

Danh từ riêng · giống đực

  1. Một họ.

Dạng từ của do

Đi với mạo từ: un do · le do

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với do

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ do, the note 'C'

Nguồn gốc từ do

Mượn từ từ Đỗ trong tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

do nghĩa là gì?

do (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là đô, một họ.

do phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của do (giọng Pháp chuẩn): /do/.

do là giống đực hay giống cái?

do là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.