TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

djinn

danh từ giống đực (m)
/dʒin/ giọng máy của trình duyệt

djinn nghĩa là ma thần.

Nghĩa của djinn

Danh từ · giống đực

  1. Ma thần (Hồi giáo).

Dạng từ của djinn

Đi với mạo từ: un djinn · le djinn

Số nhiềudjinns
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jinn, genie

Câu hỏi thường gặp

djinn nghĩa là gì?

djinn (danh từ) nghĩa là ma thần.

djinn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của djinn (giọng Pháp chuẩn): /dʒin/.

djinn là giống đực hay giống cái?

djinn là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.