djinn
danh từ giống đực (m)
/dʒin/ giọng máy của trình duyệt
djinn nghĩa là ma thần.
Nghĩa của djinn
Danh từ · giống đực
- Ma thần (Hồi giáo).
Dạng từ của djinn
Đi với mạo từ: un djinn · le djinn
| Số nhiều | djinns |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jinn, genie
Câu hỏi thường gặp
djinn nghĩa là gì?
djinn (danh từ) nghĩa là ma thần.
djinn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của djinn (giọng Pháp chuẩn): /dʒin/.
djinn là giống đực hay giống cái?
djinn là danh từ giống đực (dùng với un, le).