TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

djellaba

danh từ giống cái (f)
/dʒɛ.la.ba/ giọng máy của trình duyệt

djellaba nghĩa là áo dài.

Nghĩa của djellaba

Danh từ · giống cái

  1. Áo dài (Bắc Phi).

Dạng từ của djellaba

Đi với mạo từ: une djellaba · la djellaba

Số nhiềudjellabas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ djellaba

Câu hỏi thường gặp

djellaba nghĩa là gì?

djellaba (danh từ) nghĩa là áo dài.

djellaba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của djellaba (giọng Pháp chuẩn): /dʒɛ.la.ba/.

djellaba là giống đực hay giống cái?

djellaba là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.