TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doberman

danh từ giống đực (m)
/dɔ.bɛʁ.man/ giọng máy của trình duyệt

doberman nghĩa là chó đobecman.

Nghĩa của doberman

Danh từ · giống đực

  1. Chó đobecman (nòi chó giữ nhà, gốc Đức).

Dạng từ của doberman

Đi với mạo từ: un doberman · le doberman

Số nhiềudobermans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Dobermann (type of dog)

Câu hỏi thường gặp

doberman nghĩa là gì?

doberman (danh từ) nghĩa là chó đobecman.

doberman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doberman (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.bɛʁ.man/.

doberman là giống đực hay giống cái?

doberman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.