TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gratuité

danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.tɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

gratuité nghĩa là Tính chất không lấy tiền, tính chất không mất tiền.

Nghĩa của gratuité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất không lấy tiền, tính chất không mất tiền.
    • Gratuité de l'enseignementgiáo dục không lấy tiền

Dạng từ của gratuité

Đi với mạo từ: une gratuité · la gratuité

Số nhiềugratuités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gratuité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the quality of being provided gratis, of being free of charge; the quality of being gratuitous (unwarranted or unjustified); gratuitousness; the quality of being gratuitous (without necessity or reason); gratuitousness

Câu hỏi thường gặp

gratuité nghĩa là gì?

gratuité (danh từ) nghĩa là Tính chất không lấy tiền, tính chất không mất tiền.

gratuité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gratuité (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.tɥi.te/.

gratuité là giống đực hay giống cái?

gratuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.