gratuité
gratuité nghĩa là Tính chất không lấy tiền, tính chất không mất tiền.
Nghĩa của gratuité
Danh từ · giống cái
- Tính chất không lấy tiền, tính chất không mất tiền.
- Gratuité de l'enseignementgiáo dục không lấy tiền
Dạng từ của gratuité
Đi với mạo từ: une gratuité · la gratuité
| Số nhiều | gratuités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gratuité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the quality of being provided gratis, of being free of charge; the quality of being gratuitous (unwarranted or unjustified); gratuitousness; the quality of being gratuitous (without necessity or reason); gratuitousness
Câu hỏi thường gặp
gratuité nghĩa là gì?
gratuité (danh từ) nghĩa là Tính chất không lấy tiền, tính chất không mất tiền.
gratuité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gratuité (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.tɥi.te/.
gratuité là giống đực hay giống cái?
gratuité là danh từ giống cái (dùng với une, la).