cherté
danh từ giống cái (f)
/ʃɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
cherté nghĩa là sự đắt đỏ, giá đắt đỏ.
Nghĩa của cherté
Danh từ · giống cái
- Sự đắt đỏ; giá đắt đỏ.
Dạng từ của cherté
Đi với mạo từ: une cherté · la cherté
| Số nhiều | chertés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expensiveness, high cost
Câu hỏi thường gặp
cherté nghĩa là gì?
cherté (danh từ) nghĩa là sự đắt đỏ, giá đắt đỏ.
cherté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cherté (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛʁ.te/.
cherté là giống đực hay giống cái?
cherté là danh từ giống cái (dùng với une, la).