TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cherté

danh từ giống cái (f)
/ʃɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

cherté nghĩa là sự đắt đỏ, giá đắt đỏ.

Nghĩa của cherté

Danh từ · giống cái

  1. Sự đắt đỏ; giá đắt đỏ.

Dạng từ của cherté

Đi với mạo từ: une cherté · la cherté

Số nhiềuchertés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expensiveness, high cost

Câu hỏi thường gặp

cherté nghĩa là gì?

cherté (danh từ) nghĩa là sự đắt đỏ, giá đắt đỏ.

cherté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cherté (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛʁ.te/.

cherté là giống đực hay giống cái?

cherté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.