TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chervis

danh từ giống đực (m)
/ʃɛʁ.vi/ giọng máy của trình duyệt

chervis nghĩa là cây cần củ.

Nghĩa của chervis

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cần củ.

Dạng từ của chervis

Đi với mạo từ: un chervis · le chervis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skirret

Câu hỏi thường gặp

chervis nghĩa là gì?

chervis (danh từ) nghĩa là cây cần củ.

chervis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chervis (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛʁ.vi/.

chervis là giống đực hay giống cái?

chervis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.